Mục lục bài viết
Vòng bi Bạc đạn cỡ nhỏ
Vòng bi bạc đạn cỡ nhỏ (mini ball bearings) là linh kiện không thể thiếu trong nhiều thiết bị điện tử, máy móc cơ khí chính xác và sản phẩm gia dụng hiện đại. Mặc dù kích thước nhỏ nhưng vai trò của chúng vô cùng quan trọng, đảm bảo sự vận hành êm ái, chính xác và bền bỉ cho thiết bị. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin đầy đủ về vòng bi cỡ nhỏ, từ bảng thông số kỹ thuật đến hướng dẫn lựa chọn và mua sắm.
1. Định nghĩa và phân loại vòng bi bạc đạn cỡ nhỏ
1.1. Khái niệm vòng bi cỡ nhỏ
Vòng bi cỡ nhỏ (miniature bearings) là loại vòng bi có kích thước đường kính ngoài thường dưới 30mm, đường kính trong từ 1mm đến 10mm. Theo tiêu chuẩn ISO, vòng bi được xếp vào nhóm cỡ nhỏ khi có đường kính trong dưới 10mm và đường kính ngoài dưới 30mm.
1.2. Phân loại theo cấu tạo
Theo thông tin từ Koyo, vòng bi cỡ nhỏ được phân loại thành các nhóm chính sau:
1.2.1. Vòng bi cầu sâu cỡ nhỏ (Miniature deep groove ball bearings)
- Series 6xx, 6xxZ, 6xxZZ, 6xx-2RS
- Đường kính trong: 1-10mm
- Đặc điểm: Chịu tải hướng kính và dọc trục nhỏ, vận hành êm ái
1.2.2. Vòng bi đũa cỡ nhỏ (Miniature needle roller bearings)
- Series MR, HK
- Đặc điểm: Có khả năng chịu tải cao trong không gian hạn chế
1.2.3. Vòng bi hướng tâm cỡ nhỏ (Miniature thrust bearings)
- Series F, AXK
- Đặc điểm: Chịu tải dọc trục, phù hợp cho trục đứng
2. Bảng tra thông số vòng bi bạc đạn cỡ nhỏ
2.1. Series vòng bi 6xx (Metric Miniature Deep Groove)
Mã hiệu | Đường kính trong (mm) | Đường kính ngoài (mm) | Chiều rộng (mm) | Tải động (N) | Tải tĩnh (N) | Tốc độ giới hạn (rpm) |
---|---|---|---|---|---|---|
681 | 1 | 3 | 1 | 29 | 10 | 160,000 |
682 | 2 | 5 | 1.5 | 49 | 18 | 150,000 |
683 | 3 | 7 | 2 | 98 | 34 | 140,000 |
684 | 4 | 9 | 2.5 | 176 | 59 | 110,000 |
685 | 5 | 11 | 3 | 245 | 82 | 90,000 |
686 | 6 | 13 | 3.5 | 343 | 128 | 80,000 |
687 | 7 | 14 | 3.5 | 392 | 149 | 70,000 |
688 | 8 | 16 | 4 | 539 | 210 | 60,000 |
689 | 9 | 17 | 4 | 568 | 225 | 56,000 |
600 | 10 | 26 | 8 | 1,960 | 880 | 32,000 |
623 | 3 | 10 | 4 | 303 | 118 | 75,000 |
624 | 4 | 13 | 5 | 539 | 224 | 63,000 |
625 | 5 | 16 | 5 | 832 | 353 | 50,000 |
626 | 6 | 19 | 6 | 1,180 | 530 | 42,000 |
627 | 7 | 22 | 7 | 1,570 | 735 | 36,000 |
608 | 8 | 22 | 7 | 1,570 | 735 | 34,000 |
609 | 9 | 24 | 7 | 1,760 | 830 | 30,000 |
2.2. Series MR (Vòng bi mini inch)
Mã hiệu | Đường kính trong (inch) | Đường kính ngoài (inch) | Chiều rộng (inch) | Đường kính trong (mm) | Đường kính ngoài (mm) | Chiều rộng (mm) |
---|---|---|---|---|---|---|
MR52 | 0.0937 | 0.1875 | 0.0625 | 2.38 | 4.76 | 1.59 |
MR63 | 0.1250 | 0.2500 | 0.0781 | 3.17 | 6.35 | 1.98 |
MR74 | 0.1562 | 0.3125 | 0.0937 | 3.97 | 7.94 | 2.38 |
MR85 | 0.1875 | 0.3750 | 0.1250 | 4.76 | 9.52 | 3.18 |
MR95 | 0.1875 | 0.3750 | 0.1562 | 4.76 | 9.52 | 3.97 |
MR105 | 0.1875 | 0.5000 | 0.1562 | 4.76 | 12.70 | 3.97 |
MR106 | 0.1875 | 0.5000 | 0.1968 | 4.76 | 12.70 | 5.00 |
MR115 | 0.2500 | 0.5000 | 0.1562 | 6.35 | 12.70 | 3.97 |
MR117 | 0.2500 | 0.5000 | 0.2500 | 6.35 | 12.70 | 6.35 |
MR126 | 0.3125 | 0.6250 | 0.1968 | 7.94 | 15.87 | 5.00 |
MR128 | 0.3125 | 0.6250 | 0.2500 | 7.94 | 15.87 | 6.35 |
2.3. Ký hiệu đặc biệt của vòng bi cỡ nhỏ
Ký hiệu | Ý nghĩa | Đặc điểm |
---|---|---|
Z | Nắp che 1 bên | Bảo vệ một mặt khỏi bụi bẩn |
ZZ | Nắp che 2 bên | Bảo vệ hoàn toàn, không cần bảo dưỡng |
2RS | Phớt cao su 2 bên | Kín hoàn toàn, chống bụi bẩn và ẩm |
C3 | Độ hở trong lớn hơn | Phù hợp với môi trường nhiệt độ cao |
P5 | Độ chính xác cấp 5 | Độ êm cao, rung động thấp |
STA | Thép không gỉ | Chống ăn mòn, phù hợp môi trường ẩm ướt |
TBI | Vòng bi lai (Hybrid) | Vòng thép, bi gốm – giảm ma sát, tăng tuổi thọ |
3. Ứng dụng của vòng bi bạc đạn cỡ nhỏ
3.1. Thiết bị điện tử và máy móc chính xác
- Đồng hồ đeo tay cơ khí: Vòng bi 1-3mm (Series 681, 682, 683)
- Máy ảnh và ống kính: Vòng bi 4-8mm (Series 684, 685, 686, MR74)
- Máy in 3D: Vòng bi 608ZZ, 623ZZ, 624ZZ
- Thiết bị đo lường: Vòng bi cấp ABEC-7, ABEC-9
- Máy CNC mini: Vòng bi 624ZZ, 625ZZ, 688ZZ
3.2. Thiết bị điện gia dụng
- Quạt tản nhiệt máy tính: Vòng bi 3-5mm (Series 683, 684, 685)
- Động cơ điện nhỏ: Vòng bi 4-8mm (Series 624, 625, 626)
- Máy cạo râu điện: Vòng bi 2-4mm (Series 682, 683, 684)
- Đồ chơi điều khiển từ xa: Vòng bi 3-5mm (Series MR63, MR74, MR85)
- Máy xay sinh tố cầm tay: Vòng bi 6-8mm (Series 626, 608)
3.3. Thiết bị y tế và nha khoa
- Mũi khoan nha khoa tốc độ cao: Vòng bi 2-4mm (ABEC-7 hoặc cao hơn)
- Thiết bị phẫu thuật mini: Vòng bi không gỉ 3-5mm (Series 683STA, 684STA)
- Thiết bị phân tích y tế: Vòng bi chính xác cao 5-8mm (Series P5/P4)
3.4. Mô hình và đồ chơi
- Ván trượt Fingerboard: Vòng bi 608ZZ, 627ZZ mini
- Xe điều khiển từ xa: Vòng bi MR63, MR74, 683ZZ
- Fidget spinner: Vòng bi 608, R188
- Mô hình robot: Vòng bi 623, 624, 625
4. Đặc tính kỹ thuật và lựa chọn vòng bi cỡ nhỏ
4.1. Vật liệu chế tạo
Theo thông tin từ SKF và Koyo, vòng bi cỡ nhỏ có nhiều loại vật liệu khác nhau:
4.1.1. Vật liệu thông thường
- Thép carbon chịu tải (AISI 52100/GCr15/SUJ2): Vật liệu phổ biến nhất
- Thép không gỉ (AISI 440C, 420, 304): Chống ăn mòn, phù hợp môi trường ẩm
- Vòng bi hybrid (Thép + Gốm): Vòng bi và vòng ngoài bằng thép, bi bằng silicon nitride (Si₃N₄)
4.1.2. Vật liệu đặc biệt
- Thép không từ tính: Dùng cho thiết bị điện tử nhạy cảm
- Gốm toàn phần: Chịu nhiệt độ cao, chống ăn mòn hoàn toàn, không cần bôi trơn
- Nhựa kỹ thuật: Nhẹ, không cần bôi trơn, chống ăn mòn tốt
4.2. Tiêu chí lựa chọn vòng bi cỡ nhỏ
4.2.1. Kích thước và không gian lắp đặt
- Xác định chính xác đường kính trong, đường kính ngoài và chiều rộng
- Kiểm tra dung sai lắp ghép phù hợp
4.2.2. Tải trọng
- Tải tĩnh: Khi vòng bi không quay hoặc quay rất chậm
- Tải động: Khi vòng bi quay với tốc độ bình thường
- Tải xung: Khi có tác động đột ngột
4.2.3. Tốc độ quay
- Vòng bi mini có thể đạt tốc độ rất cao (30,000-160,000 rpm)
- Tốc độ cao đòi hỏi độ chính xác cao và cân bằng tốt
- Với tốc độ trên 50,000 rpm, nên sử dụng vòng bi cấp chính xác ABEC-5 trở lên
4.2.4. Môi trường làm việc
- Nhiệt độ: Vòng bi thông thường (-20°C đến +120°C), vòng bi đặc biệt (-40°C đến +200°C)
- Độ ẩm: Môi trường ẩm ướt cần vòng bi không gỉ hoặc có bảo vệ (2RS)
- Bụi bẩn: Môi trường nhiều bụi cần vòng bi có nắp chắn (Z/ZZ) hoặc phớt (2RS)
4.3. Hệ thống làm kín và bôi trơn
4.3.1. Các loại làm kín
- Hở hoàn toàn: Không có bảo vệ, cần bôi trơn thường xuyên
- Nắp chắn (Z/ZZ): Bảo vệ từng phần, vẫn cần bôi trơn định kỳ
- Phớt cao su (2RS): Kín hoàn toàn, không cần bổ sung mỡ
4.3.2. Bôi trơn
- Mỡ lithium: Phổ biến nhất, phù hợp với hầu hết ứng dụng
- Mỡ synthetic: Cho tốc độ cao và nhiệt độ thấp/cao
- Dầu: Cho ứng dụng tốc độ rất cao, cần hệ thống cung cấp liên tục
5. Cách chọn và mua vòng bi bạc đạn cỡ nhỏ
5.1. Xác định thông số chính xác
- Đo kích thước vòng bi cũ (nếu thay thế):
- Đường kính trong: Đo chính xác đến 0.01mm
- Đường kính ngoài: Đo chính xác đến 0.01mm
- Chiều rộng: Đo chính xác đến 0.01mm
- Xác định mã hiệu:
- Vòng bi cũ thường có mã hiệu khắc trên vòng
- Tra cứu trong bảng thông số ở trên
5.2. Lựa chọn loại vòng bi phù hợp
- Xác định yêu cầu bảo vệ:
- Môi trường sạch, ít bụi: Loại hở hoặc Z
- Môi trường có bụi: Loại ZZ
- Môi trường ẩm ướt, nhiều bụi: Loại 2RS
- Xác định độ chính xác cần thiết:
- Ứng dụng thông thường: ABEC-1 (P0)
- Thiết bị điện tử, động cơ nhỏ: ABEC-3 (P6)
- Thiết bị y tế, đồng hồ: ABEC-5 hoặc ABEC-7 (P5/P4)
5.3. Nguồn mua hàng đáng tin cậy
- Đại lý chính hãng: Đảm bảo chất lượng, có hỗ trợ kỹ thuật
- Cửa hàng vật tư công nghiệp: Đa dạng sản phẩm, giá cả cạnh tranh
- Sàn thương mại điện tử uy tín: Tiện lợi, nhiều lựa chọn
5.4. Cách nhận biết vòng bi chất lượng
- Kiểm tra bề mặt: Vòng bi chất lượng có bề mặt nhẵn, không xước, không gỉ
- Kiểm tra âm thanh khi xoay: Vòng bi tốt phát ra âm thanh êm đều, không lách cách
- Kiểm tra độ trơn: Vòng bi quay nhẹ nhàng, không bị kẹt, không có điểm nặng
- Kiểm tra bao bì: Sản phẩm chính hãng có bao bì chuyên nghiệp, thông tin đầy đủ
6. Vòng bi bạc đạn cỡ nhỏ do Hồng Anh Huy phân phối – Giải pháp chất lượng cao với giá hợp lý
Vòng bi cỡ nhỏ AGA là lựa chọn tối ưu cho nhiều ứng dụng, kết hợp hoàn hảo giữa chất lượng, độ bền và giá thành hợp lý. So với các thương hiệu cao cấp như SKF, Koyo, vòng bi AGA cung cấp những lợi thế đáng kể:
6.1. Ưu điểm vượt trội của vòng bi cỡ nhỏ AGA
- Thép GCr15 tinh khiết: Giảm tạp chất xuống dưới 0.015%, tăng tuổi thọ mỏi
- Độ chính xác P5/P6: Đảm bảo vận hành êm ái, rung động thấp
- Độ bóng bề mặt Ra ≤0.15μm: Giảm ma sát, sinh nhiệt thấp
- Lồng bi thiết kế tối ưu: Phân bố mỡ bôi trơn đồng đều
- Phớt cao su bền cao: Với dòng 2RS, đảm bảo chống bụi và ẩm hiệu quả
6.2. Các dòng vòng bi mini AGA phổ biến
Series | Đặc điểm | Ứng dụng phù hợp |
---|---|---|
AGA681-689 | Vòng bi cỡ nhỏ cơ bản | Thiết bị điện tử, đồ chơi |
AGA681-689ZZ | Có nắp chắn 2 bên | Quạt tản nhiệt, động cơ nhỏ |
AGA681-689-2RS | Phớt cao su 2 bên | Môi trường ẩm ướt, nhiều bụi |
AGA-MR Series | Vòng bi inch | RC Hobby, mô hình |
AGA624-626HQ | Độ chính xác cao | Thiết bị y tế, máy ảnh |
6.3. Hiệu suất và tuổi thọ vượt trội
Theo thử nghiệm thực tế, vòng bi mini AGA đạt hiệu suất cao hơn 25-30% so với vòng bi thông thường cùng phân khúc, với:
- Độ ồn thấp hơn 3-5dB: Quan trọng cho thiết bị điện tử, đồ gia dụng
- Nhiệt độ vận hành thấp hơn 5-8°C: Giúp thiết bị hoạt động ổn định
- Tuổi thọ dài hơn 25%: Giảm chi phí thay thế, bảo trì
7. Các câu hỏi thường gặp về vòng bi bạc đạn cỡ nhỏ
7.1. Vòng bi mini có thay thế cho nhau được không?
Vòng bi mini có thể thay thế nếu có cùng kích thước về đường kính trong, đường kính ngoài và chiều rộng. Tuy nhiên, cần lưu ý về độ chính xác, vật liệu và loại bảo vệ (hở, ZZ, 2RS) để đảm bảo hiệu suất tương đương.
7.2. Làm sao phân biệt vòng bi mini thật và giả?
- Kiểm tra bề mặt: Vòng bi chất lượng có bề mặt nhẵn, không có vết xước
- Kiểm tra âm thanh: Khi xoay, vòng bi tốt có tiếng êm đều, không lạch cạch
- Kiểm tra mã hiệu: Mã hiệu rõ ràng, đều đặn, không mờ nhòe
- Kiểm tra đóng gói: Sản phẩm chính hãng có bao bì chuyên nghiệp, thông tin đầy đủ
7.3. Vòng bi mini có cần bôi trơn không?
- Vòng bi hở và loại Z/ZZ: Cần bôi trơn định kỳ (3-6 tháng tùy mức độ sử dụng)
- Vòng bi 2RS: Đã được bôi trơn từ nhà máy, thường không cần bôi trơn bổ sung
7.4. Làm sao để kéo dài tuổi thọ vòng bi mini?
- Chọn vòng bi đúng kích thước và phù hợp với ứng dụng
- Tránh quá tải và va đập mạnh
- Đảm bảo môi trường sạch, tránh bụi bẩn xâm nhập
- Bôi trơn đúng cách và định kỳ (nếu cần)
- Tránh nhiệt độ quá cao hoặc dao động nhiệt độ đột ngột
Công ty TNHH Kỹ thuật và Thương mại Hồng Anh Huy – đại diện độc quyền của vòng bi AGA tại Việt Nam, cung cấp đầy đủ các loại vòng bi bạc đạn cỡ nhỏ chất lượng cao. Đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm của chúng tôi sẵn sàng tư vấn giúp quý khách lựa chọn vòng bi phù hợp nhất cho ứng dụng của mình.
📞 Hotline: 0969947598
📧 Email: honganhhuy.ltd@gmail.com
🌐 Website: vongbihonganhhuy.com