[Giải đáp] Vòng bi bạc đạn côn- Kiến thức cơ bản từ chuyên gia cơ khí hàng đầu!

Vòng bi Côn

1. Vòng bi côn là gì?

Vòng bi côn (hay bạc đạn côn, ổ bi côn, vòng bi con lăn côn – tiếng Anh: Tapered Roller Bearing) là loại vòng bi có các con lăn hình côn đặt giữa vòng trong và vòng ngoài, với đường lăn cũng có dạng côn. Đặc điểm cấu tạo này giúp vòng bi côn mang khả năng chịu tải hỗn hợp vượt trội (cả lực hướng kính và dọc trục) trong không gian nhỏ gọn.

Theo tài liệu kỹ thuật của KOYO (株式会社ジェイテクト), vòng bi côn được xếp vào nhóm “円すいころ軸受” (vòng bi con lăn côn) và được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp yêu cầu độ tin cậy cao.

2. Cấu tạo và thành phần của vòng bi côn

Vòng bi côn gồm 4 thành phần chính:

  1. Vòng ngoài (Cup/Outer ring): Có đường lăn hình côn hướng vào trong
  2. Vòng trong (Cone/Inner ring): Có đường lăn hình côn hướng ra ngoài và có gờ định vị lớn
  3. Con lăn hình côn (Tapered rollers): Các con lăn hình côn được sắp xếp theo kiểu “đỉnh côn gặp nhau”
  4. Lồng giữ bi (Cage): Giữ các con lăn đúng vị trí và khoảng cách

Đặc điểm nổi bật của vòng bi côn là các đường tâm của con lăn nếu kéo dài sẽ gặp nhau tại một điểm trên trục quay, giúp con lăn lăn thực sự mà không trượt, giảm ma sát và mài mòn.

3. Đặc tính kỹ thuật và ưu điểm

Đặc tính kỹ thuật:

  • Chịu tải hỗn hợp: Có khả năng chịu tải hướng kính lớn và tải dọc trục đáng kể
  • Độ cứng vững cao: Ít biến dạng dưới tải lớn nhờ tiếp xúc đường thẳng giữa con lăn và đường lăn
  • Khả năng tự định tâm: Không có, cần lắp đặt chính xác
  • Độ chính xác cao: Duy trì khe hở chính xác trong quá trình hoạt động

Ưu điểm nổi bật:

  • Khả năng chịu tải cao trong kích thước nhỏ gọn
  • Tuổi thọ dài trong điều kiện bôi trơn tốt
  • Có thể điều chỉnh độ hở trong khi lắp đặt
  • Hiệu suất ổn định ở nhiều tốc độ khác nhau
  • Ít nhạy cảm với sai số lắp ghép so với vòng bi cầu

4. Phân loại vòng bi côn

Theo số dãy con lăn:

  1. Vòng bi côn một dãy (Single-row): Phổ biến nhất, gồm một dãy con lăn
  2. Vòng bi côn hai dãy (Double-row): Hai dãy con lăn trong một cụm, chịu tải cao hơn
  3. Vòng bi côn bốn dãy (Four-row): Bốn dãy con lăn trong một cụm, cho ứng dụng công nghiệp nặng

Theo tiêu chuẩn metric:

  1. Vòng bi côn metric series 302: Góc côn 2°30′, chiều rộng trung bình
  2. Vòng bi côn metric series 303: Góc côn 3°49′, chiều rộng trung bình
  3. Vòng bi côn metric series 313: Góc côn lớn hơn, chịu tải cao hơn

Theo tiêu chuẩn inch:

  1. Vòng bi côn inch series TS (Standard): Thông dụng trong nhiều ứng dụng
  2. Vòng bi côn inch series T (Light): Nhẹ, dùng cho tải trung bình
  3. Vòng bi côn inch series TDI/TDO: Cho ứng dụng đặc biệt

5. Ứng dụng của vòng bi côn

Vòng bi côn được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • Ô tô, xe máy: Bánh xe, hộp số, cầu xe
  • Máy công nghiệp: Máy công cụ, thiết bị khai thác mỏ
  • Thiết bị nông nghiệp: Máy kéo, máy gặt đập
  • Thiết bị xây dựng: Máy ủi, máy xúc
  • Ngành đường sắt: Hộp trục bánh xe đầu máy, toa xe
  • Ngành thép: Máy cán, lò nung
  • Thiết bị truyền động: Hộp giảm tốc, trục truyền công suất lớn

6. THÔNG SỐ KỸ THUẬT QUAN TRỌNG CỦA VÒNG BI CÔN

6.1. Mã hiệu và cách đọc

Mã hiệu vòng bi côn tuân theo tiêu chuẩn ISO, thường được tổ chức theo cấu trúc có ý nghĩa để mô tả các đặc tính kỹ thuật của sản phẩm.

Cấu trúc mã vòng bi côn metric:

XXYYZZ

Trong đó:

  • XX: Dòng vòng bi (30, 31, 32, 33…)
  • YY: Kích thước trục (02, 03, 04…)
  • ZZ: Biến thể/đặc tính (thường là 00 nếu là thiết kế tiêu chuẩn)

Ví dụ phân tích 30206:

  • 30: Dòng vòng bi 302XX (vòng bi côn với góc côn 2°30′)
  • 2: Dãy kích thước (dãy 2)
  • 06: Kích thước đường kính trong: 06 × 5 = 30mm

Ví dụ phân tích 32215:

  • 32: Dòng vòng bi 322XX (vòng bi côn hai dãy)
  • 2: Dãy kích thước
  • 15: Kích thước đường kính trong: 15 × 5 = 75mm

Cấu trúc mã vòng bi côn inch:

AABBC/DD

Trong đó:

  • AA: Mã nhà sản xuất hoặc dòng (LM, L, JL, HM…)
  • BB: Mã số series
  • C: Biến thể thiết kế
  • /DD: Mã vòng ngoài tương ứng

Ví dụ phân tích LM11949/10:

  • LM: Dòng vòng bi (metric, tiêu chuẩn Timken)
  • 119: Mã series
  • 49: Mã vòng trong
  • /10: Mã vòng ngoài tương ứng

Các tiền tố và hậu tố phổ biến:

Ký hiệu Ý nghĩa
HR Vòng bi côn độ chính xác cao
X Kích thước metric hoặc thiết kế cải tiến
E Thiết kế tối ưu năng lượng
J Lồng bi thép
M Lồng bi bằng đồng thau
TN Lồng bi polyamide
C Dung sai chính xác hơn
K Lỗ côn (1:12)
/P Vòng trong và vòng ngoài tách rời
-90 Mặt bich tích hợp

6.2. Các thông số kỹ thuật quan trọng

Kích thước cơ bản

Đường kính trong (d):
Đường kính lỗ vòng trong của vòng bi côn, được đo bằng mm (hoặc inch trong hệ inch). Đây là thông số quan trọng đầu tiên khi lựa chọn vòng bi, phải khớp chính xác với kích thước trục máy. Dung sai của đường kính trong tuân theo tiêu chuẩn ISO, thường từ 0 đến -0.012mm đối với vòng bi cấp chính xác bình thường.

Đường kính ngoài (D):
Đường kính vòng ngoài của vòng bi côn, được đo bằng mm (hoặc inch). Thông số này quyết định kích thước lỗ cần gia công trên vỏ máy để lắp vòng bi. Dung sai đường kính ngoài thường từ -0.012mm đến 0 cho vòng bi tiêu chuẩn. Đối với vòng bi côn, đường kính ngoài thường lớn hơn vòng bi cầu cùng kích thước trục do thiết kế và khả năng chịu tải.

Chiều rộng (B/T):

  • T: Chiều rộng tổng thể của vòng bi (tính cả vòng trong và vòng ngoài)
  • B: Chiều rộng của vòng trong (cone)
  • C: Chiều rộng của vòng ngoài (cup)

Chiều rộng ảnh hưởng đến không gian lắp đặt yêu cầu và khả năng chịu tải của vòng bi. Đặc biệt đối với vòng bi côn, T thường lớn hơn B và C do thiết kế có con lăn hình côn và đường lăn dạng côn.

Đặc tính kỹ thuật

Khả năng chịu tải động (C):
Tải trọng không đổi mà vòng bi có thể chịu đựng với tuổi thọ danh định 1 triệu vòng quay (L10), đơn vị là kN (hoặc lbf). Thông số này quyết định tuổi thọ của vòng bi trong điều kiện tải động. Đối với vòng bi côn AGA, khả năng chịu tải động cao hơn 15-20% so với vòng bi tiêu chuẩn cùng kích thước nhờ thép GCr15 chất lượng cao và thiết kế con lăn tối ưu.

Công thức tính tuổi thọ:
L10 = (C/P)^(10/3) × 10^6 vòng quay

Trong đó:

  • L10: Tuổi thọ mà 90% vòng bi sẽ vượt qua (vòng quay)
  • C: Khả năng chịu tải động (kN)
  • P: Tải tương đương (kN)

Khả năng chịu tải tĩnh (C0):
Tải tĩnh gây biến dạng vĩnh viễn 0.0001 × d tại điểm tiếp xúc chịu ứng suất lớn nhất, đơn vị là kN (hoặc lbf). Thông số này quan trọng khi vòng bi chịu tải tĩnh, tải sốc hoặc khi quay ở tốc độ rất thấp. Vòng bi côn thường có khả năng chịu tải tĩnh cao do tiếp xúc đường thẳng giữa con lăn và đường lăn.

Tốc độ giới hạn:
Tốc độ quay tối đa cho phép của vòng bi, đơn vị là vòng/phút (rpm). Vượt quá tốc độ này sẽ dẫn đến quá nhiệt và hỏng vòng bi sớm. Tốc độ giới hạn phụ thuộc vào:

  • Thiết kế và kích thước vòng bi
  • Vật liệu lồng bi (thép, đồng thau, polyamide)
  • Phương pháp bôi trơn
  • Tải trọng làm việc

Đối với vòng bi côn, tốc độ giới hạn thường thấp hơn vòng bi cầu cùng kích thước do đặc tính thiết kế và ma sát cao hơn.

Cấp chính xác (Precision grade):
Tiêu chuẩn ISO định nghĩa các cấp chính xác khác nhau cho vòng bi côn:

Cấp chính xác Ứng dụng Dung sai
P0 Tiêu chuẩn, ứng dụng thông thường Tiêu chuẩn
P6 Động cơ điện, máy công cụ thông thường ±0.006mm
P5 Máy công cụ chính xác, thiết bị đo ±0.005mm
P4 Máy công cụ chính xác cao ±0.004mm
P2 Máy mài, thiết bị siêu chính xác ±0.003mm

Vòng bi côn AGA được sản xuất với cấp chính xác P5/P6, đảm bảo độ đảo hướng kính và dọc trục thấp, giúp vận hành êm ái và chính xác.

6.3. Bảng tra thông số của một số vòng bi côn phổ biến nhất

1. Vòng bi côn dòng 302XX (Góc côn 2°30′)

Mã hiệu Đường kính trong (mm) Đường kính ngoài (mm) Chiều rộng (mm) Khả năng chịu tải động (C) (kN) Khả năng chịu tải tĩnh (C₀) (kN) Tốc độ giới hạn (rpm) Trọng lượng (kg)
30202 15 35 11.75 15.6 14.0 18000 0.068
30203 17 40 13.25 21.6 19.0 16000 0.096
30204 20 47 15.25 29.1 26.5 14000 0.152
30205 25 52 16.25 33.2 31.5 12000 0.194
30206 30 62 17.25 45.5 44.0 10000 0.306
30207 35 72 18.25 58.0 56.0 8500 0.446
30208 40 80 19.75 67.5 68.0 7500 0.588
30209 45 85 20.75 74.1 76.5 6700 0.690
30210 50 90 21.75 81.5 86.5 6000 0.775
30211 55 100 22.75 100.0 108.0 5300 0.984
30212 60 110 23.75 119.0 130.0 5000 1.240
30213 65 120 24.75 139.0 153.0 4500 1.560
30214 70 125 26.25 144.0 163.0 4300 1.760
30215 75 130 27.50 149.0 170.0 4000 1.960
30216 80 140 28.25 176.0 202.0 3600 2.370
30217 85 150 30.50 190.0 224.0 3400 2.950
30218 90 160 32.50 204.0 240.0 3200 3.600
30219 95 170 32.00 226.0 272.0 3000 4.150
30220 100 180 34.00 240.0 290.0 2800 4.750
30222 110 200 38.00 295.0 360.0 2400 6.550
30224 120 215 43.00 320.0 405.0 2400 8.250
30226 130 230 47.00 365.0 465.0 2200 10.200
30228 140 250 50.00 415.0 540.0 2000 12.700
30230 150 270 54.50 465.0 620.0 1900 16.500
30232 160 290 58.00 520.0 700.0 1700 20.300

2. Vòng bi côn dòng 303XX (Góc côn 3°49′)

Mã hiệu Đường kính trong (mm) Đường kính ngoài (mm) Chiều rộng (mm) Khả năng chịu tải động (C) (kN) Khả năng chịu tải tĩnh (C₀) (kN) Tốc độ giới hạn (rpm) Trọng lượng (kg)
30302 15 42 14.25 22.4 18.6 16000 0.119
30303 17 47 15.25 31.9 26.5 14000 0.166
30304 20 52 16.25 38.0 33.5 12000 0.210
30305 25 62 18.25 52.7 47.5 10000 0.341
30306 30 72 20.75 69.5 63.7 8500 0.517
30307 35 80 22.75 81.5 77.0 7500 0.670
30308 40 90 25.25 100.0 96.5 6700 0.920
30309 45 100 27.50 123.0 122.0 6000 1.250
30310 50 110 29.25 146.0 150.0 5300 1.570
30311 55 120 31.50 164.0 170.0 5000 2.000
30312 60 130 33.50 195.0 208.0 4500 2.470
30313 65 140 36.00 222.0 240.0 4000 3.030
30314 70 150 38.00 249.0 272.0 3800 3.670
30315 75 160 40.00 272.0 300.0 3600 4.300
30316 80 170 42.50 303.0 340.0 3400 5.100
30317 85 180 45.00 335.0 375.0 3200 6.020
30318 90 190 48.00 375.0 430.0 3000 7.150
30319 95 200 50.00 400.0 465.0 2800 8.150
30320 100 215 51.50 430.0 500.0 2600 9.750
30322 110 240 56.50 520.0 600.0 2400 13.700
30324 120 260 59.00 585.0 690.0 2200 16.800
30326 130 280 65.00 670.0 800.0 2000 21.500
30328 140 300 67.50 750.0 915.0 1900 25.000
30330 150 320 73.00 830.0 1020.0 1700 30.500

3. Vòng bi côn dòng 322XX (Hai dãy con lăn)

Mã hiệu Đường kính trong (mm) Đường kính ngoài (mm) Chiều rộng (mm) Khả năng chịu tải động (C) (kN) Khả năng chịu tải tĩnh (C₀) (kN) Tốc độ giới hạn (rpm) Trọng lượng (kg)
32204 20 47 19.25 36.4 33.5 11000 0.140
32205 25 52 22.00 43.5 41.5 9500 0.178
32206 30 62 24.00 60.5 58.5 8000 0.283
32207 35 72 28.00 78.0 77.0 7000 0.430
32208 40 80 32.00 90.5 91.5 6300 0.578
32209 45 85 32.00 98.5 100.0 5600 0.632
32210 50 90 32.00 103.0 108.0 5000 0.680
32211 55 100 35.00 129.0 138.0 4500 0.915
32212 60 110 38.00 153.0 167.0 4000 1.210
32213 65 120 41.00 180.0 200.0 3600 1.560
32214 70 125 41.00 187.0 212.0 3400 1.680
32215 75 130 41.00 195.0 224.0 3200 1.810
32216 80 140 44.00 229.0 265.0 3000 2.260
32217 85 150 49.00 260.0 300.0 2800 2.900
32218 90 160 52.50 290.0 340.0 2600 3.540
32219 95 170 55.50 320.0 380.0 2400 4.170
32220 100 180 58.00 350.0 415.0 2200 4.860
32222 110 200 63.50 430.0 520.0 2000 6.500
32224 120 215 65.00 470.0 580.0 1900 7.650
32226 130 230 73.00 545.0 690.0 1700 9.900
32228 140 250 80.00 640.0 815.0 1600 12.950
32230 150 270 86.00 735.0 950.0 1500 16.350
32232 160 290 95.00 855.0 1120.0 1400 20.900
32234 170 310 103.00 970.0 1290.0 1300 25.500
32236 180 320 105.00 1000.0 1370.0 1200 28.000
32238 190 340 114.00 1140.0 1560.0 1100 33.800
32240 200 360 116.00 1220.0 1700.0 1000 38.500

4. Vòng bi côn dòng 323XX (Hai dãy con lăn, góc lớn)

Mã hiệu Đường kính trong (mm) Đường kính ngoài (mm) Chiều rộng (mm) Khả năng chịu tải động (C) (kN) Khả năng chịu tải tĩnh (C₀) (kN) Tốc độ giới hạn (rpm) Trọng lượng (kg)
32304 20 52 22.00 43.5 40.0 10000 0.190
32305 25 62 25.25 62.0 58.5 8500 0.320
32306 30 72 28.75 80.5 77.0 7000 0.490
32307 35 80 32.75 98.5 96.5 6300 0.680
32308 40 90 35.25 120.0 122.0 5600 0.950
32309 45 100 38.25 147.0 153.0 5000 1.280
32310 50 110 42.25 175.0 186.0 4500 1.680
32311 55 120 45.50 198.0 212.0 4300 2.150
32312 60 130 48.50 234.0 260.0 3800 2.650
32313 65 140 51.00 265.0 290.0 3600 3.250
32314 70 150 54.50 295.0 330.0 3400 3.950
32315 75 160 58.00 325.0 365.0 3200 4.720
32316 80 170 61.50 365.0 415.0 3000 5.550
32317 85 180 64.00 400.0 460.0 2800 6.500
32318 90 190 67.00 440.0 515.0 2600 7.600
32319 95 200 69.50 475.0 555.0 2400 8.800
32320 100 215 73.00 530.0 630.0 2200 10.750
32322 110 240 80.00 635.0 765.0 2000 15.200
32324 120 260 86.00 720.0 880.0 1800 18.900
32326 130 280 93.00 815.0 1000.0 1700 23.500
32328 140 300 99.00 915.0 1140.0 1600 28.300
32330 150 320 104.00 1000.0 1290.0 1500 33.800
32332 160 340 110.00 1120.0 1450.0 1400 40.200
32334 170 360 120.00 1270.0 1660.0 1300 48.500

7. Đặc điểm vượt trội của vòng bi côn AGA

Vòng bi côn AGA sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế tương đương với các thương hiệu hàng đầu như KOYO, nhưng có nhiều ưu điểm nổi bật:

  1. Thép GCr15 độ tinh khiết cao: Hàm lượng tạp chất ≤0.015%, cao hơn tiêu chuẩn thông thường, giúp giảm ứng suất tập trung và tăng tuổi thọ mỏi.
  2. Công nghệ nhiệt luyện tiên tiến: Nhiệt luyện chân không tạo cấu trúc kim loại đồng nhất, độ cứng bề mặt đạt 61-64 HRC, lõi 35-45 HRC – cân bằng tối ưu giữa độ cứng bề mặt và độ dai lõi.
  3. Dung sai chính xác cấp P5/P6: Đảm bảo vận hành êm ái, giảm thiểu rung động và tiếng ồn, đặc biệt quan trọng trong các máy nghiền đá, máy kẹp hàm.
  4. Thiết kế con lăn tối ưu: Hình dáng con lăn được thiết kế đặc biệt để tối đa hóa diện tích tiếp xúc và khả năng chịu tải, giúp tăng khả năng chịu tải lên 15-20% so với thiết kế thông thường.
  5. Bề mặt siêu mịn Ra ≤0.15μm: Bề mặt con lăn và đường lăn được mài siêu mịn, giảm ma sát và sinh nhiệt, đồng thời tăng hiệu suất bôi trơn.
  6. Lồng bi cải tiến: Thiết kế lồng bi cho phép dầu mỡ lưu thông tốt hơn, tản nhiệt hiệu quả, phù hợp với điều kiện khắc nghiệt trong ngành khai khoáng, nghiền đá.

8. Hỏi đáp về vòng bi côn

Hỏi: Vòng bi côn khác gì so với vòng bi đũa?
Đáp: Vòng bi côn có con lăn và đường lăn hình côn, chịu được cả tải hướng kính và dọc trục. Vòng bi đũa có con lăn hình trụ, chủ yếu chịu tải hướng kính.

Hỏi: Làm thế nào để điều chỉnh độ hở vòng bi côn?
Đáp: Điều chỉnh vị trí axial tương đối giữa vòng trong và vòng ngoài, thường thông qua đai ốc, vòng đệm hoặc cơ cấu điều chỉnh.

Hỏi: Vòng bi côn có thể thay thế cho vòng bi cầu không?
Đáp: Không hoàn toàn thay thế được. Vòng bi côn chịu tải hỗn hợp tốt hơn nhưng không tự điều chỉnh góc như vòng bi cầu tự lựa.

Hỏi: Vòng bi côn AGA có gì đặc biệt so với các thương hiệu khác?
Đáp: Vòng bi côn AGA sử dụng thép GCr15 độ tinh khiết cao, công nghệ nhiệt luyện tiên tiến, độ chính xác P5/P6 và thiết kế con lăn tối ưu, mang lại tuổi thọ cao hơn 25% so với sản phẩm cùng phân khúc.

9. So sánh tuổi thọ và chi phí sở hữu giữa vòng bi côn AGA và sản phẩm khác trên thị trường

Thông số Vòng bi thông thường Vòng bi AGA Lợi ích
Tuổi thọ trung bình 10,000 giờ 12,500+ giờ Tăng 25%
Chi phí thay thế/năm 2-3 lần 1-2 lần Giảm 33-50%
Chi phí ngừng máy Cao Thấp hơn 40% Tiết kiệm đáng kể
Tổng chi phí sở hữu 100% 70-75% Tiết kiệm 25-30%

Vòng bi côn AGA đặc biệt phù hợp cho các ngành:

  • Máy nghiền đá, sàng rung, máy kẹp hàm
  • Thiết bị khai thác khoáng sản
  • Ngành sản xuất xi măng
  • Máy ép viên nén gỗ
  • Các ứng dụng chịu tải nặng và môi trường khắc nghiệt

Công ty TNHH Kỹ thuật và Thương mại Hồng Anh Huy – đại diện chính thức của vòng bi AGA tại Việt Nam, cung cấp đầy đủ các dòng vòng bi côn 322XX, 302XX, 303XX, 323XX với chất lượng vượt trội và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp. Đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ quý khách lựa chọn vòng bi côn phù hợp nhất cho ứng dụng cụ thể.

📞 Hotline: 0969947598
📧 Email: honganhhuy.ltd@gmail.com
🌐 Website: vongbihonganhhuy.com

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Số điện thoại